Bạn đang tìm kiếm một giải pháp chống thấm hiệu quả cho các công trình xây dựng? Vậy thì hãy chọn màng HDPE dày 1mm (1 li) là một loại vật liệu chống thấm chất lượng và đáng tin cậy trong việc ngăn chặn nước và hóa chất thấm qua bề mặt của công trình.
Bảng báo giá màng HDPE dày 1mm
| Thương hiệu | Quy cách | Đơn giá/m2 |
| Mega Plast | 8m x 185m | 50.000đ |
| Aritex Việt Nam | 8m x 185m | 40.000đ |
| Solmax | 8m x 185m | 58.000đ |
| Huitex | 8m x 185m | 60.000đ |
Lưu ý: Giá và quy cách của từng thương hiệu trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi.
Bạt HDPE dày 1mm là dòng vật liệu chống thấm chuyên dùng cho công trình lớn, yêu cầu khả năng chịu lực và độ bền cao. Ngoài dòng 1mm, nhiều khách hàng cũng quan tâm đến các loại bạt HDPE 0.5mm, 0.75mm, 1.5mm và 2mm để lựa chọn độ dày bạt hdpe theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Bạt HDPE 0.5mm là dòng vật liệu chống thấm phổ biến nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và phù hợp cho hồ chứa nước, ao nuôi thủy sản hoặc công trình ngoài trời. Đây là độ dày được nhiều khách hàng lựa chọn hiện nay.
Bạt HDPE 0.75mm thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu khả năng chống thấm và tuổi thọ cao hơn. Với độ dày ổn định, sản phẩm phù hợp cho hồ nuôi lớn, hầm biogas và nhiều hạng mục kỹ thuật dân dụng.
Bạt HDPE 1.5mm là dòng màng chống thấm chuyên dụng cho công trình kỹ thuật, bãi rác, hồ xử lý nước thải và môi trường công nghiệp. Sản phẩm có khả năng chịu lực, chống thấm và chống tia UV rất tốt.
Bạt HDPE 2mm thuộc nhóm bạt chống thấm dày, chuyên dùng cho các công trình cần độ bền và khả năng chịu tải cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho dự án công nghiệp, công trình môi trường và các hạng mục yêu cầu tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Bảng so sánh giá màng HDPE 1mm của các nhà sản xuất hàng đầu
| Thương hiệu | Giá (VNĐ/m²) | Ưu điểm | Nhược điểm |
| HDPE Mega Plast | 40,000 – 55,000 | Nhập khẩu từ Ấn Độ, đảm bảo dộ bền cao, khả năng chống tia UV tốt, dễ thi công | Giá thành cao nhưng đi kèm chất lượng |
| Tiền Phong | 28,000 – 35,000 | Độ bền cao, khả năng chống tia UV tốt, dễ thi công | Giá tương đối cao so các thương hiệu khác |
| Rạng Đông | 25,000 – 32,000 | Chất lượng ổn định, giá cả cạnh tranh, đa dạng mẫu mã | Độ bền có thể kém hơn so với Tiền Phong |
| Nhựa Sài Gòn | 23,000 – 30,000 | Giá rẻ, đáp ứng các công trình nhỏ hoặc vừa | Chất lượng có thể không đồng đều |
| HSE | 30,000 – 38,000 | Chuyên về màng HDPE, chất lượng cao, dịch vụ tốt | Giá thành cao |
| Solmax | 35,000 – 45,000 | Thương hiệu quốc tế, chất lượng vượt trội, độ bền cao | Giá thành rất cao |
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng mua, khu vực và các yếu tố khác.
- Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối.
- Ngoài giá cả, bạn cũng nên xem xét các yếu tố khác như chất lượng, độ bền, dịch vụ hậu mãi để đưa ra quyết định phù hợp nhất.
7 ưu điểm nổi bật của màng HDPE dày 1mm

Màng HDPE dày 1mm là loại màng chống thấm được làm từ nhựa nguyên sinh High-density polyethylene với độ dày 1 li (1.0mm), là một loại vật liệu chống thấm hiệu quả cao được sử dụng phổ biến ở các công trình chống thấm dự án rộng lớn đảm bảo độ bền tuổi thọ lâu, bạt an toàn cho môi trường con người.
7 ưu điểm nổi bật của màng HDPE dày 1mm
- Bạt hdpe 1mm có khả năng chống thấm tuyệt đối, ngăn chặn nước và hóa chất có thể thấm qua bề mặt.
- Chịu được tác động xấu của thời tiết như mưa, nắng, bão,…
- Màng HDPE dày 1mm dễ dàng thi công và lắp đặt và có thể sử dụng ở các bề mặt khác nhau.
- Có độ bền cao, khả năng kháng đâm thủng, kháng hóa chất tốt nên màng HDPE có thời gian sử dụng khá dài.
- Khả năng chịu được các tác động của môi trường (tia UV, axit, kiềm) là đặc tính chống oxy hóa, màng HDPE dày 1mm hầu như không bị phai màu và đảm bảo tính thẩm mỹ theo thời gian.
- Màng HDPE 1mm được làm từ vật liệu nhựa nguyên sinh, thân thiện với môi trường, ít gây ra ảnh hưởng xấu đến môi trường.
- Màng HDPE 1.0mm có chi phí hợp lý, đáp ứng tốt nhu cầu chống thấm đơn giản cho công trình/dự án.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn màng HDPE dày 1mm
| CHỈ TIÊU | TIÊU CHUẨN | ĐƠN VỊ | MÀNG HDPE 1MM HSE |
| Độ dày trung bình | ASTM D 5199 | mm | 1 |
| Độ dày tối thiểu | (-5%) | ||
| Lực kéo đứt tối thiểu | ASTM D 6693 | kN/m | 28 |
| Độ giãn dài khi đứt tối thiểu | % | 700 | |
| Lực chịu biến dạng tối thiểu | ASTM D 6693 | kN/m | 15 |
| Độ giãn dài biến dạng tối thiểu | % | 13 | |
| Lực kháng xé tối thiểu | ASTM D 1004 | N | 128 |
| Lực kháng xuyên thủng tối thiểu | ASTM D 4833 | N | 352 |
| hàm lượng carbon đen | ASTM D 1603 | % | 2 |
| Tỷ trọng | ASTM D 792 | g/cm³ | 0.94 |
| Khổ rộng | m | 8 | |
| Chiều dài | m | 185 |
Các thông số khác của màng HDPE chống thấm dày 1mm

Ứng dụng màng HDPE dày 1mm cho công trình nào?
Màng HDPE 1mm tuy mỏng hơn các loại màng khác nhưng vẫn có nhiều ứng dụng quan trọng trong các công trình khác nhau nhờ vào khả năng chống thấm hiệu quả.
Các ứng dụng màng HDPE chống thấm dày 1mm trong lĩnh vực như:
- Nông nghiệp: màng HDPE 1mm lót chống thấm cho đê kênh mương thuỷ lợi, lót thành hồ chứa nước tưới tiêu sạch không bị nhiễm bẩn và lót hồ nuôi thuỷ hải sản.
- Xây dựng: Chống thấm sân thượng sàn mái khi bị tác động bởi thời tiết mưa bão, bảo vệ kết cấu công trình tầng hầm.
- Môi trường: Bạt hdpe 1mm lót bãi rác ngăn chặn rỉ nước rác thấm vào đất, hoặc lót hồ cảnh quan ngăn chặn thất thoát nước.
- Công nghiệp: Dùng màng lót đáy bể chứa hóa chất chống sự ăn mòn, lót đáy bãi chứa nguyên vật liệu khỏi ẩm ướt, nhiễm bẩn.
- Màng HDPE 1mm phù hợp chống thấm cho các công trình yêu cầu khả năng chống thấm không chịu áp lực nước quá lớn.
- Cần lựa chọn sản phẩm chất lượng từ đơn vị uy tín, thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả chống thấm tối ưu và tuổi thọ lâu dài.
- Đối với các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao hoặc áp lực nước lớn, nên sử dụng màng HDPE có độ dày lớn hơn (như 1.5mm hoặc 2mm).

Để biết được màng HDPE 1.0mm có phù hợp với mục đích sử dụng của mình hay không, bạn hãy liên hệ với Bông Sen Vàng Group theo số hotline: 0988 916 886.







